色素體

sè sù tǐ sắc tố thể

Hán Việt: sắc tố thể · Pinyin: sè sù tǐ

Tổng quan

lạp thể (bào quan trong tế bào thực vật)

Cấu tạo: (sắc) + (tố) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạp thể (bào quan trong tế bào thực vật)

Eng

  • CC-CEDICT plastid (organelle in plant cell)
  • Cihui plastid (organelle in plant cell)

ja

  • JMdict chromatophore