色素体

sè sù tǐsắc tố thể

Hán Việt: sắc tố thể · Pinyin: sè sù tǐ

Tổng quan

lạp thể (bào quan trong tế bào thực vật)

Cấu tạo: 色 (sắc) + 素 (tố) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạp thể
  • Tần suất từ (sinh vật học) thể hạt
  • Biên soạn chromatoplast

Eng

  • JMdict chromatophore
  • Cihui plastid (organelle in plant cell)
  • Tần suất từ n. <bio.> chromatoplast

ja

  • JMdict 色素体(しきそたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

色素的 · 素體相呈 · 色素 · 色素之形成 · 色素尿 · 色素层 · 色素痣 · 色素胞