色素胞

sắc tố bào

Hán Việt: sắc tố bào

Tổng quan

Cấu tạo: 色 (sắc) + 素 (tố) + 胞 (bào)

Nghĩa

Eng

  • JMdict chromatophore

ja

  • JMdict 色素胞(しきそほう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

色素体 · 色素的 · 色素 · 色素之形成 · 色素尿 · 色素层 · 色素痣 · 色素质