色素胞 sắc tố bào Hán Việt: sắc tố bào Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 素 (tố) + 胞 (bào)Hán Việtsắc tố bàoCấu tạo色 + 素 + 胞 · sắc + tố + bào nghĩa thành phần: sắc + tố + bào Nghĩa jaJMdict chromatophore