色色俱全

sè sè jù quán sắc sắc câu toàn

Hán Việt: sắc sắc câu toàn · Pinyin: sè sè jù quán

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (sắc) + (câu) + (toàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種事物都齊全完備。如:「這家商店的貨品應有盡有,色色俱全。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种各样的东西都很齐全。

Eng

  • Cihui 色色俱全 èsèjùquán f.e. All kinds are available; All sorts of things are kept in stock.