色衰愛寢 sè shuāi ài qǐn · sắc suy ái tẩm Hán Việt: sắc suy ái tẩm · Pinyin: sè shuāi ài qǐn Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 衰 (suy) + 愛 (ái) + 寢 (tẩm)Pinyinsè shuāi ài qǐnHán Việtsắc suy ái tẩmCấu tạo色 + 衰 + 愛 + 寢 · sắc + suy + ái + tẩm nghĩa thành phần: sắc + suy + ái + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 色:指姿色;寝:平息,停止。女子因姿色衰退而受到的宠爱减退。