色覺儀 sắc giác nghi Hán Việt: sắc giác nghi Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 覺 (giác) + 儀 (nghi)Hán Việtsắc giác nghiCấu tạo色 + 覺 + 儀 · sắc + giác + nghi nghĩa thành phần: sắc + giác + nghi