色視症 sắc thị chứng Hán Việt: sắc thị chứng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 視 (thị) + 症 (chứng)Hán Việtsắc thị chứngCấu tạo色 + 視 + 症 · sắc + thị + chứng nghĩa thành phần: sắc + thị + chứng