色調的 sắc điều đích Hán Việt: sắc điều đích Tổng quan (âm nhạc) (thuộc) âm Cấu tạo: 色 (sắc) + 調 (điều) + 的 (đích)Hán Việtsắc điều đíchCấu tạo色 + 調 + 的 · sắc + điều + đích nghĩa thành phần: sắc + điều + đích Nghĩa ViệtCihui (âm nhạc) (thuộc) âm