色量計 sắc lượng kế Hán Việt: sắc lượng kế Tổng quan cái so màu Cấu tạo: 色 (sắc) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việtsắc lượng kếCấu tạo色 + 量 + 計 · sắc + lượng + kế nghĩa thành phần: sắc + lượng + kế Nghĩa ViệtCihui cái so màu