色雷斯 sè léi sī · sắc lôi tư Hán Việt: sắc lôi tư · Pinyin: sè léi sī Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 雷 (lôi) + 斯 (tư)Pinyinsè léi sīHán Việtsắc lôi tưCấu tạo色 + 雷 + 斯 · sắc + lôi + tư nghĩa thành phần: sắc + lôi + tư