豔冶地 diễm dã địa Hán Việt: diễm dã địa Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 冶 (dã) + 地 (địa)Hán Việtdiễm dã địaCấu tạo豔 + 冶 + 地 · diễm + dã + địa nghĩa thành phần: diễm + dã + địa