豔裝者

diễm trang giả

Hán Việt: diễm trang giả

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (trang) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 艷裝者 ànzhuāngzhě n. butterfly; social butterfly M:ge/¹míng/²wèi