豔陽年

yàn yáng nián diễm dương niên

Hán Việt: diễm dương niên · Pinyin: yàn yáng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (dương) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹春时; 喻青春年华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹春时。 2.喻青春年华。