藝工隊 nghệ công đội Hán Việt: nghệ công đội Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 工 (công) + 隊 (đội)Hán Việtnghệ công độiCấu tạo藝 + 工 + 隊 · nghệ + công + đội nghĩa thành phần: nghệ + công + đội Nghĩa EngCihui 藝工隊 ìgōngduì p.w. performing-arts team; arts troupe M:⁴zhī