藝文監

yì wén jiān nghệ văn giam

Hán Việt: nghệ văn giam · Pinyin: yì wén jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (văn) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官署名。元文宗时置,掌校刊图书﹑翻译典籍及鉴审文物之职。所属有监书博士及艺林库﹑广成局各官◇改称崇文监。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官署名。元文宗时置,掌校刊图书﹑翻译典籍及鉴审文物之职。所属有监书博士及艺林库﹑广成局各官◇改称崇文监。