艺术史

yì shù shǐnghệ thuật sử

Hán Việt: nghệ thuật sử · Pinyin: yì shù shǐ

Tổng quan

lịch sử nghệ thuật

Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sử nghệ thuật
  • Tần suất từ lịch sử nghệ thuật

Eng

  • Cihui art history
  • Tần suất từ art history

Từ liên quan

Gần nghĩa

艺术品 · 艺术家 · 艺术性 · 艺术片 · 艺术的 · 艺术节 · 艺术馆 · 藝術性