藝術史

yì shù shǐ nghệ thuật sử

Hán Việt: nghệ thuật sử · Pinyin: yì shù shǐ

Tổng quan

lịch sử nghệ thuật

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sử nghệ thuật

Eng

  • CC-CEDICT art history
  • Cihui art history