藝術品

yì shù pǐn nghệ thuật phẩm

Hán Việt: nghệ thuật phẩm · Pinyin: yì shù pǐn

Tổng quan

tác phẩm nghệ thuật | LT:件

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm nghệ thuật | LT:件

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有藝術造型或表達創作理念等的作品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艺术作品。一般指造型艺术的作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艺术作品。一般指造型艺术的作品。

Eng

  • CC-CEDICT art piece|work of art|CL:件[jian4]
  • Cihui art piece; work of art; CL:件