藝術字 nghệ thuật tự Hán Việt: nghệ thuật tự Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 字 (tự)Hán Việtnghệ thuật tựCấu tạo藝 + 術 + 字 · nghệ + thuật + tự nghĩa thành phần: nghệ + thuật + tự Nghĩa EngCihui 藝術字 ìshùzì n. (printed/written) characters in a fancy style