藝術學系

nghệ thuật học hệ

Hán Việt: nghệ thuật học hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (học) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藝術學系 ìshùxuéxì p.w. department of fine arts (in a college/university)