藝術家
nghệ thuật gia
Hán Việt: nghệ thuật gia · Pinyin: yì shù jiā
Tổng quan
nghệ sĩ | LT:個|个,位,名
Nghĩa
Việt
- Cihui nghệ sĩ | LT:個|个,位,名
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事藝術工作而有相當成就的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从事艺术创作或表演而卓有成就的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从事艺术创作或表演而卓有成就的人。
Eng
- CC-CEDICT artist|CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
- Cihui artist; CL:個|个,位,名