艺术家
nghệ thuật gia
Hán Việt: nghệ thuật gia · Pinyin: yì shù jiā
Tổng quan
GIA văn nghệ sĩ; nghệ sĩ; nhà nghệ thuật
1.从事艺术创作或表演而卓有成就的人。
從事藝術工作而有相當成就的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui LT:個
- Cihui 个,位,名
- Biên soạn artist M:ge/¹míng/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事藝術工作而有相當成就的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.从事艺术创作或表演而卓有成就的人。
Eng
- Cihui artist; 个,位,名
Đức
- Handedict Künstler (S, Kunst)