艺术片 yì shù piàn·nghệ thuật phiến Hán Việt: nghệ thuật phiến · Pinyin: yì shù piàn Tổng quan phim nghệ thuật Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 片 (phiến)Pinyinyì shù piànHán Việtnghệ thuật phiếnTừ loạidanhCấu tạo藝 + 術 + 片 · nghệ + thuật + phiến nghĩa thành phần: nghệ + thuật + phiến Nghĩa ViệtCihui LT:部Biên soạn art film M:²bùEngCihui art film; art house film Từ liên quan Gần nghĩa艺术史 · 艺术品 · 艺术家 · 艺术性 · 艺术的 · 艺术节 · 艺术馆 · 藝術性