藝術者

nghệ thuật giả

Hán Việt: nghệ thuật giả

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (thuật) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藝術者 yìshùzhě n. artist M:ge/¹míng/²wèi