藝術風格 nghệ thuật phong cách Hán Việt: nghệ thuật phong cách Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 風 (phong) + 格 (cách)Hán Việtnghệ thuật phong cáchCấu tạo藝 + 術 + 風 + 格 · nghệ + thuật + phong + cách nghĩa thành phần: nghệ + thuật + phong + cách Nghĩa EngCihui 藝術風格 ìshù fēnggé n. artistic style