藝術風潮 yì shù fēng cháo · nghệ thuật phong triều Hán Việt: nghệ thuật phong triều · Pinyin: yì shù fēng cháo Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 風 (phong) + 潮 (triều)Pinyinyì shù fēng cháoHán Việtnghệ thuật phong triềuCấu tạo藝 + 術 + 風 + 潮 · nghệ + thuật + phong + triều nghĩa thành phần: nghệ + thuật + phong + triều