藝能界

yì néng jiè nghệ năng giới

Hán Việt: nghệ năng giới · Pinyin: yì néng jiè

Tổng quan

giới giải trí

Cấu tạo: (nghệ) + (năng) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới giải trí

Eng

  • CC-CEDICT show business
  • Cihui show business