藝苑奇葩

nghệ uyển kì ba

Hán Việt: nghệ uyển kì ba

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (uyển) + (kì) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藝苑奇葩 ìyuànqípā f.e. exquisite works of art