藝苑奇葩 nghệ uyển kì ba Hán Việt: nghệ uyển kì ba Tổng quan Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 苑 (uyển) + 奇 (kì) + 葩 (ba)Hán Việtnghệ uyển kì baCấu tạo藝 + 苑 + 奇 + 葩 · nghệ + uyển + kì + ba nghĩa thành phần: nghệ + uyển + kì + ba Nghĩa EngCihui 藝苑奇葩 ìyuànqípā f.e. exquisite works of art