艾佛烈 ngải phật liệt Hán Việt: ngải phật liệt Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 佛 (phật) + 烈 (liệt)Hán Việtngải phật liệtCấu tạo艾 + 佛 + 烈 · ngải + phật + liệt nghĩa thành phần: ngải + phật + liệt