艾克塔 ngải khắc tháp Hán Việt: ngải khắc tháp Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 克 (khắc) + 塔 (tháp)Hán Việtngải khắc thápCấu tạo艾 + 克 + 塔 · ngải + khắc + tháp nghĩa thành phần: ngải + khắc + tháp