艾剋曼 ài kè màn · ngải khắc mạn Hán Việt: ngải khắc mạn · Pinyin: ài kè màn Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 剋 (khắc) + 曼 (mạn)Pinyinài kè mànHán Việtngải khắc mạnCấu tạo艾 + 剋 + 曼 · ngải + khắc + mạn nghĩa thành phần: ngải + khắc + mạn