艾克瑞 ngải khắc thụy Hán Việt: ngải khắc thụy Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 克 (khắc) + 瑞 (thụy)Hán Việtngải khắc thụyCấu tạo艾 + 克 + 瑞 · ngải + khắc + thụy nghĩa thành phần: ngải + khắc + thụy