艾布隆格 ài bù lóng gé · ngải bố long cách Hán Việt: ngải bố long cách · Pinyin: ài bù lóng gé Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 布 (bố) + 隆 (long) + 格 (cách)Pinyinài bù lóng géHán Việtngải bố long cáchCấu tạo艾 + 布 + 隆 + 格 · ngải + bố + long + cách nghĩa thành phần: ngải + bố + long + cách