艾德禮 ài dé lǐ · ngải đức lễ Hán Việt: ngải đức lễ · Pinyin: ài dé lǐ Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 德 (đức) + 禮 (lễ)Pinyinài dé lǐHán Việtngải đức lễCấu tạo艾 + 德 + 禮 · ngải + đức + lễ nghĩa thành phần: ngải + đức + lễ