艾格思 ngải cách tư Hán Việt: ngải cách tư Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 格 (cách) + 思 (tư)Hán Việtngải cách tưCấu tạo艾 + 格 + 思 · ngải + cách + tư nghĩa thành phần: ngải + cách + tư