艾炷灸

ài zhù jiǔngải chú cứu

Hán Việt: ngải chú cứu · Pinyin: ài zhù jiǔ

Tổng quan

phương pháp cứu bằng điếu ngải (YHCT)

Cấu tạo: 艾 (ngải) + 炷 (chú) + 灸 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu ngải nhung
  • Tần suất từ phương pháp cứu bằng điếu ngải (YHCT)

Eng

  • Cihui cone moxibustion (TCM)
  • Tần suất từ cone moxibustion (TCM)

Từ liên quan

Gần nghĩa

艾炷