艾爾達 ài ěr dá · ngải nhĩ đạt Hán Việt: ngải nhĩ đạt · Pinyin: ài ěr dá Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt)Pinyinài ěr dáHán Việtngải nhĩ đạtCấu tạo艾 + 爾 + 達 · ngải + nhĩ + đạt nghĩa thành phần: ngải + nhĩ + đạt