艾特賽 ngải đặc tái Hán Việt: ngải đặc tái Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 特 (đặc) + 賽 (tái)Hán Việtngải đặc táiCấu tạo艾 + 特 + 賽 · ngải + đặc + tái nghĩa thành phần: ngải + đặc + tái