艾納香

ài nà xiāng ngải nạp hương

Hán Việt: ngải nạp hương · Pinyin: ài nà xiāng

Tổng quan

cây ngải cứu Blumea (Blumea balsamifera)

Cấu tạo: (ngải) + (nạp) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây ngải cứu Blumea (Blumea balsamifera)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。菊科艾納香屬,亞灌木。全株密被黃褐色而帶紅暈的毛茸,搓揉則發出奇臭。葉革質,黃色頭狀花序,瘦果圓筒形。葉可製艾粉,再煉製為艾腦香。

Eng

  • CC-CEDICT sambong (Blumea balsamifera)
  • Cihui sambong (Blumea balsamifera)