艾莉婕 ài lì jié · ngải lị tiệp Hán Việt: ngải lị tiệp · Pinyin: ài lì jié Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 莉 (lị) + 婕 (tiệp)Pinyinài lì jiéHán Việtngải lị tiệpCấu tạo艾 + 莉 + 婕 · ngải + lị + tiệp nghĩa thành phần: ngải + lị + tiệp