艾藻爾

ài zǎo ěr ngải tảo nhĩ

Hán Việt: ngải tảo nhĩ · Pinyin: ài zǎo ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (tảo) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Aizawl