艾藻爾 ài zǎo ěr · ngải tảo nhĩ Hán Việt: ngải tảo nhĩ · Pinyin: ài zǎo ěr Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 藻 (tảo) + 爾 (nhĩ)Pinyinài zǎo ěrHán Việtngải tảo nhĩCấu tạo艾 + 藻 + 爾 · ngải + tảo + nhĩ nghĩa thành phần: ngải + tảo + nhĩ Nghĩa EngCihui Aizawl