艾詩範 ài shī fàn · ngải thi phạm Hán Việt: ngải thi phạm · Pinyin: ài shī fàn Tổng quan Cấu tạo: 艾 (ngải) + 詩 (thi) + 範 (phạm)Pinyinài shī fànHán Việtngải thi phạmCấu tạo艾 + 詩 + 範 · ngải + thi + phạm nghĩa thành phần: ngải + thi + phạm