艾裏阿斯隆洛特

ài lǐ ā sī lóng luò tè ngải lí a tư long lạc đặc

Hán Việt: ngải lí a tư long lạc đặc · Pinyin: ài lǐ ā sī lóng luò tè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngải) + (lí) + (a) + (tư) + (long) + (lạc) + (đặc)