節中長節

jié zhōng zhǎng jié tiết trung trường tiết

Hán Việt: tiết trung trường tiết · Pinyin: jié zhōng zhǎng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (trung) + (trường) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节:竹节。枝节中又长出枝杈。比喻在已有的情节中又生出新的情节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹节外生枝。