節制者 tiết chế giả Hán Việt: tiết chế giả Tổng quan người kiêng rượu Cấu tạo: 節 (tiết) + 制 (chế) + 者 (giả)Hán Việttiết chế giảCấu tạo節 + 制 + 者 · tiết + chế + giả nghĩa thành phần: tiết + chế + giả Nghĩa ViệtCihui người kiêng rượu