节制者

tiết chế giả

Hán Việt: tiết chế giả

Tổng quan

người kiêng rượu

Cấu tạo: 節 (tiết) + 制 (chế) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kiêng rượu

Từ liên quan

Gần nghĩa

节制地 · 節制 · 节制 · 节制的 · 节制闸 · 节制之师 · 節制資本 · 节制情欲