節律的 jiélǜde · tiết luật đích Hán Việt: tiết luật đích · Pinyin: jiélǜde Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 律 (luật) + 的 (đích)PinyinjiélǜdeHán Việttiết luật đíchCấu tạo節 + 律 + 的 · tiết + luật + đích nghĩa thành phần: tiết + luật + đích Nghĩa EngCihui rhythmic