節拍計 tiết phách kế Hán Việt: tiết phách kế Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 拍 (phách) + 計 (kế)Hán Việttiết phách kếCấu tạo節 + 拍 + 計 · tiết + phách + kế nghĩa thành phần: tiết + phách + kế Nghĩa EngCihui 節拍計 iépāijì n. <mus.> metronome