節日翁

jié rì wēng tiết nhật ông

Hán Việt: tiết nhật ông · Pinyin: jié rì wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (nhật) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹榻的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹榻的别称。