节日翁

jié rì wēngtiết nhật ông

Hán Việt: tiết nhật ông · Pinyin: jié rì wēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹榻的别称。

Cấu tạo: 節 (tiết) + 日 (nhật) + 翁 (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹榻的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

节日的 · 节日 · 节日穿的 · 節日翁 · 节日服装 · 节日活动