節流板 jié liú bǎn · tiết lưu bản Hán Việt: tiết lưu bản · Pinyin: jié liú bǎn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 流 (lưu) + 板 (bản)Pinyinjié liú bǎnHán Việttiết lưu bảnCấu tạo節 + 流 + 板 · tiết + lưu + bản nghĩa thành phần: tiết + lưu + bản