節流閥

jié liú fá tiết lưu phiệt

Hán Việt: tiết lưu phiệt · Pinyin: jié liú fá

Tổng quan

van tiết lưu

Cấu tạo: (tiết) + (lưu) + (phiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui van tiết lưu

Eng

  • CC-CEDICT a throttle
  • Cihui a throttle