节目次序

tiết mục thứ tự

Hán Việt: tiết mục thứ tự

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 目 (mục) + 次 (thứ) + 序 (tự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

節目主持人 · 節目單 · 节目主持人 · 节目单 · 次序关系 · 次序颠倒 · 节目预告 · 次序列