节目预告 tiết mục dự cáo Hán Việt: tiết mục dự cáo Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 目 (mục) + 預 (dự) + 告 (cáo)Hán Việttiết mục dự cáoCấu tạo節 + 目 + 預 + 告 · tiết + mục + dự + cáo nghĩa thành phần: tiết + mục + dự + cáo Từ liên quan Gần nghĩa節目主持人 · 節目單 · 节目主持人 · 节目单 · 预告片 · 预告的 · 预告者 · 节目次序